yíngxiāo
tā fùzé xīn chǎnpǐn de yíngxiāo gōngzuò
Cô ấy phụ trách công việc tiếp thị sản phẩm mới.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.