字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

营销

yíngxiāo

tiếp thị

Gặp trong câu

她负责新产品的营销工作。

tā fùzé xīn chǎnpǐn de yíngxiāo gōngzuò

Cô ấy phụ trách công việc tiếp thị sản phẩm mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.