字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

表示

biǎoshì

(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy

Gặp trong câu

我再次表示同意。

wǒ zàicì biǎoshì tóngyì

Tôi một lần nữa bày tỏ sự đồng ý.

Các chữ trong từ