字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

硬币

yìngbì

tiền xu

Gặp trong câu

桌子上放着几个硬币。

zhuōzi shàng fàng zhe jǐ gè yìngbì

Trên bàn có đặt vài đồng xu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.