字舟Zizhou
币
Học chữ · Cấp 3

币 / 幣

PinyinbìHán Việttệ

tiền · tiền xu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 人民币, 外币, 货币. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 巾Cấp 3Viết cấp 34 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 币

4 từ
人民币rénmínbìNhân dân tệ (NDT)
外币wàibìngoại tệ
货币huòbìtiền tệ
硬币yìngbìđồng xu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 巾 · 4 nét

巾Bộ thủBộ số 50 trong hệ tra cứu Unicode.
币Số nét4 nét.
幣phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.