字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

表现

biǎoxiàn

thể hiện

Gặp trong câu

他很努力,表现却一般。

tā hěn nǔlì biǎoxiàn què yìbān

Anh ấy rất cố gắng nhưng biểu hiện lại chỉ ở mức bình thường.

Các chữ trong từ