字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

永恒

yǒnghéng

vĩnh hằng; vĩnh viễn

Gặp trong câu

这个观点不是永恒的。

zhè gè guāndiǎn bù shì yǒnghéng de

Quan điểm này không phải là bất biến vĩnh viễn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.