字舟Zizhou
永
Học chữ · Cấp 2

永

PinyinyǒngHán Việtvĩnh

mãi mãi · vĩnh viễn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 永远, 永不, 永恒. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 水Cấp 2Viết cấp 24 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 永

4 từ
永远yǒngyuǎnmãi mãi
永不yǒng bùkhông bao giờ
永恒yǒnghéngvĩnh cửu
永久yǒngjiǔvĩnh cửu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 5 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
永Số nét5 nét.