字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

忧虑

yōulǜ

lo âu

Gặp trong câu

很多家长对孩子的未来感到忧虑。

hěn duō jiāzhǎng duì háizi de wèilái gǎndào yōulǜ

Nhiều phụ huynh cảm thấy lo âu về tương lai của con cái.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.