字舟Zizhou
虑
Học chữ · Cấp 4

虑 / 慮

PinyinlǜHán Việtlự / lư

suy nghĩ cân nhắc · xem xét

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 考虑, 顾虑, 焦虑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 虍Cấp 4Viết cấp 36 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 虑

6 từ
考虑kǎolǜsuy nghĩ kỹ
顾虑gùlǜmối băn khoăn; lo ngại
焦虑jiāolǜlo âu
疑虑yílǜdo dự
忧虑yōulǜlo âu
无忧无虑wúyōu-wúlǜvô tư vô lo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虍 · 10 nét

虍Bộ thủBộ số 141 trong hệ tra cứu Unicode.
虑Số nét10 nét.
慮phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.