Từ vựng
6 từTừ thường gặp có 虑
考虑suy nghĩ kỹ
顾虑mối băn khoăn; lo ngại
焦虑lo âu
疑虑do dự
忧虑lo âu
无忧无虑vô tư vô lo
suy nghĩ cân nhắc · xem xét
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 考虑, 顾虑, 焦虑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.