字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
表扬
Từ vựng · HSK 4
表扬
biǎoyáng
Nghe phát âm
khen ngợi
Gặp trong câu
老师表扬了我,我很兴奋。
lǎoshī biǎoyáng le wǒ wǒ hěn xīngfèn
Giáo viên khen tôi, tôi rất phấn khích.
Các chữ trong từ
表
扬
Học trong bài 10 →
Tra từ khác