字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

忧郁

yōuyù

u sầu; phiền muộn; u uất

Gặp trong câu

她看起来有点忧郁,什么也不说。

tā kàn qǐlái yǒu diǎn yōuyù shénme yě bù shuō

Cô ấy trông hơi u sầu, không nói một lời.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.