字舟Zizhou
郁
Học chữ · Cấp 7-9

郁

PinyinyùHán Việtuất / úc

hương thơm nồng nàn · u sầu; chán nản

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 浓郁, 抑郁, 忧郁. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 邑Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 郁

4 từ
浓郁nóngyùđậm
抑郁yìyùchán nản; thất vọng; u sầu
忧郁yōuyùu sầu; phiền muộn; u uất
抑郁症yìyùzhèngtrầm cảm lâm sàng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 邑 · 8 nét

邑Bộ thủBộ số 163 trong hệ tra cứu Unicode.
郁Số nét8 nét.