字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

油画

yóuhuà

tranh sơn dầu

Gặp trong câu

墙上挂着一幅油画。

qiáng shàng guà zhe yī fú yóuhuà

Trên tường treo một bức tranh sơn dầu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.