字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

油腻

yóunì

nhiều dầu mỡ; ngấy

Gặp trong câu

这道菜不太油腻。

zhè dào cài bù tài yóunì

Món này không quá ngấy dầu mỡ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.