字舟Zizhou
腻
Học chữ · Cấp 7-9

腻 / 膩

PinyinnìHán Việtnhị / nị

béo · mỡ màng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 细腻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 腻

1 từ
细腻xìnìmịn màng; mượt mà; tinh tế
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 13 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
腻Số nét13 nét.
膩phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.