字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

油漆

yóuqī

sơn; quét sơn

Gặp trong câu

门上的油漆还没有干,别碰。

mén shàng de yóuqī hái méiyǒu gān bié pèng

Sơn trên cửa còn chưa khô, đừng chạm vào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.