字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

邮政

yóuzhèng

dịch vụ bưu chính

Gặp trong câu

他在邮政局工作。

tā zài yóuzhèng jú gōngzuò

Anh ấy làm việc ở bưu điện.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.