字舟Zizhou
政
Học chữ · Cấp 4

政

PinyinzhèngHán Việtchính / chánh

thuộc về chính trị · chính trị

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 政府, 政治, 政策. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 攴Cấp 4Viết cấp 310 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 政

10 từ
政府zhèngfǔchính phủ
政治zhèngzhìchính trị
政策zhèngcèchính sách
政党zhèngdǎngđảng chính trị
政权zhèngquánchế độ
财政cáizhèngtài chính
家政jiāzhèngquản lý gia đình
廉政liánzhèngliêm chính
行政xíngzhènghành chính
邮政yóuzhèngdịch vụ bưu chính
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 攴 · 9 nét

攴Bộ thủBộ số 66 trong hệ tra cứu Unicode.
政Số nét9 nét.