字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

有待

yǒudài

còn cần; còn chờ

Gặp trong câu

这个问题还有待进一步研究。

zhège wèntí hái yǒudài jìnyíbù yánjiū

Vấn đề này vẫn còn cần được nghiên cứu thêm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.