字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

预感

yùgǎn

có dự cảm

Gặp trong câu

我有一种预感,今天会有好消息。

wǒ yǒu yī zhǒng yùgǎn jīntiān huì yǒu hǎo xiāoxi

Tôi có linh cảm rằng hôm nay sẽ có tin vui.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.