字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

预警

yùjǐng

cảnh báo sớm

Gặp trong câu

有风险时,系统会及时预警。

yǒu fēngxiǎn shí xìtǒng huì jíshí yùjǐng

Khi có rủi ro, hệ thống sẽ cảnh báo kịp thời.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.