Từ vựng · HSK 7–9预示
yùshì
báo hiệu; dự báo trước
Gặp trong câu
这些迹象预示着天气会变化。 zhè xiē jìxiàng yùshì zhe tiānqì huì biànhuà
Những dấu hiệu này báo trước thời tiết sẽ thay đổi.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.