字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

不便

búbiàn

bất tiện; không tiện

Gặp trong câu

现在进去不便,先在座位上等。

xiànzài jìnqù búbiàn xiān zài zuòwèi shàng děng

Bây giờ đi vào thì không tiện, hãy đợi ở chỗ ngồi trước.

Các chữ trong từ