字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

园区

yuánqū

khu chức năng; khu công nghiệp/công nghệ

Gặp trong câu

这个科技园区聚集了很多企业。

zhè gè kējì yuánqū jùjí le hěn duō qǐyè

Khu công nghệ này tập trung nhiều doanh nghiệp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.