字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

不断

búduàn

không ngừng

Gặp trong câu

我不断学习,从此每天都练习。

wǒ búduàn xuéxí cóngcǐ měi tiān dōu liànxí

Tôi không ngừng học, từ đó ngày nào cũng luyện tập.

Các chữ trong từ