字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

院士

yuànshì

viện sĩ

Gặp trong câu

这位院士研究了一辈子农业。

zhè wèi yuànshì yánjiū le yíbèizi nóngyè

Vị viện sĩ này nghiên cứu nông nghiệp cả đời.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.