字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

越发

yuèfā

ngày càng

Gặp trong câu

几年不见,她越发漂亮了。

jǐ nián bújiàn tā yuèfā piàoliang le

Mấy năm không gặp, cô ấy càng ngày càng xinh đẹp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.