字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

岳父

yuèfù

bố vợ, nhạc phụ

Gặp trong câu

我岳父是一位退休的老师。

wǒ yuèfù shì yī wèi tuìxiū de lǎoshī

Bố vợ tôi là một thầy giáo đã nghỉ hưu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.