字舟Zizhou
父
Học chữ · Cấp 3

父

PinyinfùHán Việtphụ / phủ

cha

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 父母, 父亲, 父女. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 父Cấp 3Viết cấp 29 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 父

9 từ
父母fùmǔcha và mẹ; phụ huynh
父亲fù·qīncha
父女fùnǚcha và con gái
父子fùzǐcha và con trai
师父shīfudùng cho 师傅
祖父zǔfùông nội
伯父bófùanh của cha
继父jìfùcha dượng
岳父yuèfùbố vợ, nhạc phụ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 父 · 4 nét

父Bộ thủBộ số 88 trong hệ tra cứu Unicode.
父Số nét4 nét.