字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

越过

yuèguò

vượt qua

Gặp trong câu

他越过了终点线。

tā yuèguò le zhōngdiǎn xiàn

Anh ấy đã vượt qua vạch đích.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.