字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

不过

búguò

nhưng; tuy nhiên

Gặp trong câu

我想去,不过今天头痛。

wǒ xiǎng qù búguò jīntiān tóutòng

Tôi muốn đi nhưng hôm nay đau đầu.

Các chữ trong từ