字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

岳母

yuèmǔ

mẹ vợ

Gặp trong câu

每个周末他都去看望岳母。

měi gè zhōumò tā dōu qù kànwàng yuèmǔ

Cuối tuần nào anh ấy cũng đi thăm mẹ vợ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.