字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

陨石

yǔnshí

thiên thạch

Gặp trong câu

博物馆里有一块来自太空的陨石。

bówùguǎn lǐ yǒu yī kuài láizì tàikōng de yǔnshí

Trong bảo tàng có một tảng thiên thạch đến từ không gian.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.