字舟Zizhou
陨
Học chữ · Cấp 7-9

陨 / 隕

PinyinyǔnHán Việtvẫn / viên

rơi · sao băng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 陨石. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 阜Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 陨

1 từ
陨石yǔnshíthiên thạch
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 9 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
陨Số nét9 nét.
隕phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.