字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

酝酿

yùnniàng

ấp ủ; hình thành dần

Gặp trong câu

这个计划已经酝酿很久。

zhè gè jìhuà yǐjīng yùnniàng hěn jiǔ

Kế hoạch này đã được ấp ủ từ lâu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.