字舟Zizhou
酿
Học chữ · Cấp 7-9

酿 / 釀

PinyinniàngHán Việtnhưỡng

lên men · nấu rượu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 酿造, 酝酿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 酉Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 酿

2 từ
酿造niàngzàoủ
酝酿yùnniànglên men
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 酉 · 14 nét

酉Bộ thủBộ số 164 trong hệ tra cứu Unicode.
酿Số nét14 nét.
釀phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.