字舟Zizhou
酝
Học chữ · Cấp 7-9

酝 / 醞

PinyinyùnHán Việtuấn

ủ; lên men

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 酝酿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 酉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 酝

1 từ
酝酿yùnniànglên men
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 酉 · 11 nét

酉Bộ thủBộ số 164 trong hệ tra cứu Unicode.
酝Số nét11 nét.
醞phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.