字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

杂技

zájì

xiếc

Gặp trong câu

大家欣赏杂技表演。

dàjiā xīnshǎng zájì biǎoyǎn

Mọi người thưởng thức tiết mục tạp kỹ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.