字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

再度

zàidù

một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần

Gặp trong câu

两支球队在决赛中再度相遇。

liǎng zhī qiúduì zài juésài zhōng zàidù xiāngyù

Hai đội bóng lại gặp nhau một lần nữa trong trận chung kết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.