Từ vựng · HSK 7–9载体
zàitǐ
vật mang; vật chuyên chở; phương tiện truyền tải
Gặp trong câu
语言是文化的载体。 yǔyán shì wénhuà de zàitǐ
Ngôn ngữ là vật chuyên chở của văn hóa.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.