字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

早年

zǎonián

những năm đầu đời; thời kỳ đầu

Gặp trong câu

他早年在这里学习。

tā zǎonián zài zhèlǐ xuéxí

Những năm đầu đời anh ấy học ở đây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.