字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

早日

zǎorì

sớm; trong thời gian sớm nhất

Gặp trong câu

希望你早日实现自己的梦想。

xīwàng nǐ zǎorì shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng

Mong bạn sớm thực hiện được ước mơ của mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.