字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

造就

zàojiù

tạo nên; đào tạo

Gặp trong câu

艰苦的生活造就了他坚强的性格。

jiānkǔ de shēnghuó zàojiù le tā jiānqiáng de xìnggé

Cuộc sống gian khổ đã tạo nên tính cách kiên cường của anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.