字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

不管

bùguǎn

bất kể; dù; không quan tâm đến

Gặp trong câu

不管多难,我都要学。

bùguǎn duō nán wǒ dōu yào xué

Dù khó đến đâu tôi cũng sẽ học.

Các chữ trong từ