字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

增添

zēngtiān

thêm vào; tăng thêm

Gặp trong câu

新服务给社区增添了便利。

xīn fúwù gěi shèqū zēngtiān le biànlì

Dịch vụ mới đã đem thêm sự thuận tiện cho cộng đồng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.