字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

扎根

zhāgēn

bén rễ; bám rễ

Gặp trong câu

这家公司已经在当地扎根。

zhè jiā gōngsī yǐjīng zài dāngdì zhāgēn

Công ty này đã bám rễ tại địa phương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.