字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

炸弹

zhàdàn

bom

Gặp trong câu

警察发现箱子里有炸弹。

jǐngchá fāxiàn xiāngzi lǐ yǒu zhàdàn

Cảnh sát phát hiện có bom trong chiếc hộp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.