字舟Zizhou
弹
Học chữ · Cấp 5

弹 / 彈

PinyintánHán Việtđàn / đạn
Động từ

gảy

11 nétBộ 弓Cấp 57 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 弹 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: dàn — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 弹

6 từ
子弹zǐdànđạn
炸弹zhàdànbom
导弹dǎodàntên lửa
动弹dòngtannhúc nhích
反弹fǎntánnảy
弹性tánxìngtính linh hoạt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 弓 · 11 nét

弓Bộ thủBộ số 57 trong hệ tra cứu Unicode.
弹Số nét11 nét.
彈phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.