字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

站立

zhànlì

đứng

Gặp trong câu

长时间站立对腿不好。

cháng shíjiān zhànlì duì tuǐ bù hǎo

Đứng lâu không tốt cho chân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.