字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

战略

zhànlüè

chiến lược

Gặp trong câu

公司制定了新的发展战略。

gōngsī zhìdìng le xīn de fāzhǎn zhànlüè

Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.